Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 别: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm那你明天别上班了。 — Vậy mai bạn đừng đi làm nữa.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiMua hoa quả有别的水果吗? — Có hoa quả khác không?HSK 3 · nghe trong bài 70 →TruyệnBàn tay của ba他说:“别想水,你想着我的手。” — Ba bảo: “Đừng nghĩ đến nước, cứ nghĩ đến tay ba thôi.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người他不敢告诉经理,心里特别紧张。 — Cậu không dám báo với trưởng phòng, trong lòng cứ nơm nớp.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà妈妈说:“外面买的又快又好,您别累着。” — Mẹ bảo: “Ngoài hàng bán vừa nhanh vừa ngon, bà đừng làm cho mệt.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 别vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 别vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 别vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 33 truyện · 6 đề thi thử với 11 câu hỏi · 8 hội thoại.