Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 要: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim好的,你要几点的? — Vâng, chị lấy suất mấy giờ?HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiGọi bữa sáng要咖啡吗?我们的咖啡很好喝。 — Có dùng cà phê không? Cà phê ở đây ngon lắm.HSK 2 · nghe trong bài 52 →TruyệnSáng nay con ốm医生说:“你没有病,你要睡觉。” — Bác sĩ bảo: “Cháu không ốm đâu, cháu chỉ cần ngủ thôi.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường昨天下午,小红要去一个新的商店。 — Chiều qua, Tiểu Hồng định đến một cửa hàng mới mở.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp男人说:“你回去,我要过。” — Người đàn ông nói: “Ông lui lại đi, tôi phải qua.”HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 要vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 要vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 522 câu trong đề này hỏi thẳng vào 要vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 63 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 34 hội thoại.