Từ · HSK 5

lớn lên, trưởng thành

Âm Hán-Việt: thành trưởng
chéngthanh 2 · đi lênzhǎngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 成長
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thành trưởng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
孩子成长得很快。
Hái zi chéng zhǎng de hěn kuài.
Đứa bé lớn rất nhanh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.