Từ · HSK 5 · Đoán được

lớn lên, trưởng thành

Âm Hán-Việt: thành trưởng
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “thành trưởng” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
chéngthanh 2 · đi lênzhǎngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 成長
Câu ví dụ thực tế
父母应该给孩子做错事的空间,因为成长本来就需要时间。
Fù mǔ yīng gāi gěi hái zi zuò cuò shì de kōng jiān yīn wèi chéng zhǎng běn lái jiù xū yào shí jiān.
Cha mẹ nên chừa cho con khoảng trống để làm sai, vì trưởng thành vốn dĩ cần thời gian.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

成 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 成长)

长 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 成长)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 成长: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị