4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 长 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+957F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
长 nằm trong 15 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
长 đứng đầu từ5 từ
长 đứng sau10 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 长 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 168 · 長 trườngdài; lớn lên · 8 nétmở trang bộ thủ →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng给您。要多长时间? — Đây ạ. Mất bao lâu vậy?HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp长期这样下去,身体肯定吃不消。 — Kéo dài thế này thì sức khoẻ chắc chắn chịu không xuể.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnNgười chỉ đường她走了很长时间,也没有找到。 — Cô đi mãi mà vẫn chẳng thấy đâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下午的课很长,小红有点累。 — Tiết chiều dài lê thê, Tiểu Hồng thấy hơi mệt.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp谁都不让谁,两个人在路上站了很长时间。 — Chẳng ai chịu nhường ai, hai người cứ đứng đó rất lâu.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 长vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 长vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 29 truyện · 4 hội thoại · 5 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.