Từ · HSK 6

giỏi, rành

Âm Hán-Việt: thiện trường
shànthanh 4 · rơi xuốngchángthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 擅長
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thiện trường” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他擅长画画。
Tā shàn cháng huà huà.
Anh ấy giỏi vẽ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.