báthanh 2 · đi lênmiáothanh 2 · đi lênzhùthanh 4 · rơi xuốngzhǎngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 拔苗助長
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bạt miêu trợ trưởng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
教育孩子不能拔苗助长。
Jiào yù hái zi bù néng bá miáo zhù zhǎng.
Dạy con không thể nóng vội ép chín.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.