Từ · HSK 6

đăng đẳng, dài đằng đẵng

Âm Hán-Việt: mạn trường
mànthanh 4 · rơi xuốngchángthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 漫長
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “mạn trường” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是漫长的一夜。
Zhè shì màn cháng de yí yè.
Đây là một đêm dài đằng đẵng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.