6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 网 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+7F51). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
网 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
网 đứng đầu từ3 từ
网 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 网 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 122 · 网 võngcái lưới · 6 nét · kho có 7 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua sim điện thoại我主要上网,打电话很少。 — Tôi chủ yếu vào mạng, gọi điện rất ít.HSK 4 · nghe trong bài 126 →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến我觉得网上上课根本比不上在教室里。 — Tôi thấy học trực tuyến hoàn toàn không sánh được với ở trong lớp.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnSư tử và con chuột nhắt过了几个月,有人在林子里放了一张大网。 — Mấy tháng sau, có người giăng một tấm lưới lớn trong rừng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ十月的一个夜里,整个电网忽然停了。 — Một đêm tháng Mười, cả lưới điện đột ngột ngắt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ他们在路口下了一张很结实的大网。 — Họ giăng ở ngã đường một tấm lưới lớn rất chắc.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 4 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.