Từ · HSK 5

mạng, internet

Âm Hán-Việt: võng lạc
wǎngthanh 3 · võng rồi lênluòthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 網絡
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “võng lạc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里网络很快。
Zhè lǐ wǎng luò hěn kuài.
Mạng ở đây rất nhanh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.