Bài 109 · HSK 6

嫂子宏伟宏观宽敞敞开富裕寻觅尖端尖锐屁股屏幕屏障屡次履行崭新巡逻干旱广阔
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
14chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.441từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

18 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chị dâu
TẨU
sǎo12 nét
lớn, rộng lớn
HOÀNH
hóng7 nét
rộng rãi, mở rộng
SƯỞNG
chang12 nét
dư dả, dồi dào
DỤ
12 nét
tìm kiếm
MỊCH
8 nét
nhọn, sắc
TIÊM
jiān6 nét
đánh rắm, vô nghĩa
THÍ
7 nét
bình phong, che chở
BÌNH
píng9 nét
thường xuyên, nhiều lần
12 nét
giày, thực hiện
15 nét
mới mẻ, nhô cao
TIỆM
zhǎn11 nét
tuần tra
TUẦN
xún6 nét
hạn hán, khô cạn
HẠN
hàn7 nét
rộng lớn, xa hoa
KHOÁT
kuò12 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 18 chữ