Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bình chướng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这座山是天然屏障。
Zhè zuò shān shì tiān rán píng zhàng.
Ngọn núi này là bức bình phong tự nhiên.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.