Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 屏幕: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 109 của HSK 6đơn vị 22 · bài này dạy 18 từ và 15 chữ mớimở bài học →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng有时候他对着屏幕说几句话,明知道没有人听。 — Đôi lúc anh nói vài câu trước màn hình, dù thừa biết chẳng ai nghe.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút年轻人把画面放到会议室的大屏幕上。 — Cậu chiếu đoạn hình lên màn hình lớn của phòng họp.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.