Từ · HSK 6

rộng lớn, bao la

Âm Hán-Việt: quảng khoát
guǎngthanh 3 · võng rồi lênkuòthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 廣闊
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quảng khoát” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里天地很广阔。
Zhè lǐ tiān dì hěn guǎng kuò.
Đất trời ở đây rất rộng lớn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.