Từ · HSK 6

rộng rãi, thênh thang

Âm Hán-Việt: khoan sưởng
kuānthanh 1 · cao đềuchangthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 寬敞
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khoan sưởng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个房间很宽敞。
Zhè gè fáng jiān hěn kuān chang.
Căn phòng này rất rộng rãi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.