Từ · HSK 6

vĩ mô

Âm Hán-Việt: hoành quan
hóngthanh 2 · đi lênguānthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 宏觀
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoành quan” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
要从宏观上看问题。
Yào cóng hóng guān shàng kàn wèn tí.
Phải nhìn vấn đề ở tầm vĩ mô.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.