Từ · HSK 6

hùng vĩ, to lớn

Âm Hán-Việt: hoành vĩ
hóngthanh 2 · đi lênwěithanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 宏偉
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoành vĩ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这座建筑很宏伟。
Zhè zuò jiàn zhù hěn hóng wěi.
Công trình này rất hùng vĩ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.