Bài 108 · HSK 6

嘈杂嘲笑嘴唇噪音坚韧垂直城堡大肆肆无忌惮奉献奠定妄想娇气婴儿媳妇
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
15từ mới
16chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.423từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

15 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 15 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

15 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ồn ào, om sòm
TÀO
cáo14 nét
chế giễu, nhạo báng
TRÀO
cháo15 nét
môi
THẦN
chún10 nét
ào ào, ồn ào
TÁO
zào16 nét
dẻo dai, bền bỉ
NHẬN
rèn7 nét
rủ xuống, cúi
THUỲ
chuí8 nét
thành lũy, đồn
BẢO
bǎo12 nét
bừa bãi, càn quấy
TỨ
13 nét
kiêng, kỵ
KỴ
7 nét
sợ hãi, dè chừng
ĐẠN
dàn11 nét
dâng, kính dâng
PHỤNG
fèng8 nét
đặt nền móng, cúng
ĐIỆN
diàn12 nét
bậy bạ, càn quấy
VỌNG
wàng6 nét
kiều diễm, nũng nịu
KIỀU
jiāo9 nét
trẻ sơ sinh
ANH
yīng11 nét
con dâu, vợ
TỨC
13 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 15 chữ