Từ · HSK 6

sắc bén, gay gắt

Âm Hán-Việt: tiêm nhuệ
jiānthanh 1 · cao đềuruìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 尖銳
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiêm nhuệ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他提出了尖锐的问题。
Tā tí chū le jiān ruì de wèn tí.
Anh ấy nêu ra câu hỏi sắc bén.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.