Bài 16 · HSK 6

习俗书籍事业事务事故事迹亚军产业亲热人士人工人性人道代理以往以至优越传单
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
2.784từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

28 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 28 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

之所以…是因为… — đảo nguyên nhân ra sau

之所以 + kết quả, 是因为 + nguyên nhân

Đảo trật tự của 因为…所以… để nhấn vào nguyên nhân. Vế nguyên nhân đứng sau nên được nhấn.

  • 他之所以成功,是因为他一直很努力。Tā zhī suǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā yìzhí hěn nǔlì.Sở dĩ anh ấy thành công là vì anh ấy luôn rất cố gắng.

Người Việt hay sai chỗ này: Không được dùng chung với 所以 trong cùng một câu.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →