20 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 籍 viết bằng 20 nét (Mã Unicode: U+7C4D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 20 / 20
Tốc độ:
Mạng từ
籍 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 籍 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 9 của HSK 4đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 118 · 竹 trúctre trúc · 6 nét · kho có 27 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ可以,但要在两周之内补齐,否则影响你的学籍。 — Được, nhưng phải bổ sung đủ trong hai tuần, nếu không ảnh hưởng tới học tịch của bạn.HSK 5 · nghe trong bài 199 →
Tổng cộng trong kho: chưa truyện nào dùng chữ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.