Từ · HSK 6

quê quán

Âm Hán-Việt: tịch quán
thanh 2 · đi lênguànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 籍貫
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tịch quán” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请填写你的籍贯。
Qǐng tián xiě nǐ de jí guàn.
Xin điền nguyên quán của bạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.