Bài 1 · HSK 5

专家个人个性中心主动主观主题乐观争论事物人事人员价值传播传说体现
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
1.212từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

16/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 16 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

24 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 24 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

与其…不如… — “thà… còn hơn…”

与其 A, 不如 B

So sánh hai lựa chọn rồi chọn B. Chú ý B mới là cái người nói chọn — ngược với trực giác đọc từ trái sang phải.

  • 与其在家等,不如出去找。Yǔqí zài jiā děng, bùrú chūqù zhǎo.Thà ra ngoài tìm còn hơn ở nhà chờ.

Người Việt hay sai chỗ này: Người học hay hiểu ngược, tưởng A là cái được chọn.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →