Bài 8 · HSK 5

连续通常重量面积预报风景风格讨价还价人民币俱乐部太极拳工程师立即青少年固定精神
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
7chữ Hán mới
+21từ cấp trên chứa chữ của bài
1.324từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

14/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 14 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

7 chữ Hán mới

30 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
tiền tệ
TỆ
4 nét
cùng nhau, đều
CÂU
10 nét
nắm đấm, quyền thuật
QUYỀN
quán10 nét
đứng, thiết lập
LẬP
5 nét
cố định, kiên cố
CỐ
8 nét
thần linh, linh hồn (tinh thần là nghĩa phái sinh)
THẦN
shen9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 30 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

宁可…也要 / 也不…

宁可 A 也要 B · 宁可 A 也不 B

Chấp nhận thiệt ở A để đạt hoặc để tránh B. Khác 与其 ở chỗ đây là quyết tâm, không phải phép so sánh.

  • 他宁可自己累一点,也不想麻烦别人。Tā nìngkě zìjǐ lèi yìdiǎn, yě bù xiǎng máfan biérén.Anh ấy thà mình mệt chút chứ không muốn phiền người khác.

Người Việt hay sai chỗ này: Nhầm 宁可 với 与其 là lỗi thường thấy nhất ở HSK 5.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →