Từ · HSK 5

mặc cả

Âm Hán-Việt: thảo giá hoàn giá
tǎothanh 3 · võng rồi lênjiàthanh 4 · rơi xuốnghuánthanh 2 · đi lênjiàthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 討價還價
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thảo giá hoàn giá” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
买东西可以讨价还价。
Mǎi dōng xi kě yǐ tǎo jià huán jià.
Mua đồ có thể mặc cả.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.