5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 民 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+6C11). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
民 nằm trong 10 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 民 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 17 của HSK 4đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 83 · 氏 thịhọ, dòng họ · 4 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔm cây đợi thỏ从前有个农民,家里有一块不大的地。 — Ngày trước có một người nông dân, trong nhà có một mảnh ruộng không lớn.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao从前有个农民,在地里种了一片苗。 — Ngày xưa có một nông dân, gieo cả một vạt mạ ngoài ruộng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm装箱的工作交给了地球上二百多个农民。 — Việc đóng hộp giao cho hơn hai trăm người nông dân trên Trái Đất.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.