Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
农 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 农民)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 农民: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 23 của HSK 5đơn vị 5 · bài này dạy 16 từ và 3 chữ mớimở bài học →TruyệnÔm cây đợi thỏ从前有个农民,家里有一块不大的地。 — Ngày trước có một người nông dân, trong nhà có một mảnh ruộng không lớn.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao从前有个农民,在地里种了一片苗。 — Ngày xưa có một nông dân, gieo cả một vạt mạ ngoài ruộng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm装箱的工作交给了地球上二百多个农民。 — Việc đóng hộp giao cho hơn hai trăm người nông dân trên Trái Đất.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 251 câu trong đề này hỏi thẳng vào 农民vào phòng thi →Chủ đềXã hội và văn hoáxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.