Bài 21 · HSK 5

成人成果成熟成立手指手术批准报告招待指导接待描写收获改正改进教材
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
1chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
1.532từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

1/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 15 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

1 chữ Hán mới

24 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
miêu tả, vẽ
MIÊU
miáo11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 24 chữ