Bài 97 · HSK 6

液体深奥奥秘混淆清晨凌晨滋味滋润演奏节奏火箭灿烂炎热发炎焦点焦急牵制
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
11chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.242từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 12 từ phải học thẳng — 5 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

11 chữ Hán mới

17 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chất lỏng
DỊCH
11 nét
sâu kín, huyền bí
ÁO
ào12 nét
lẫn lộn
HÀO
xiáo11 nét
buổi sáng, sớm
THẦN
chén11 nét
sinh sôi, nảy nở, tưới tẩm
12 nét
tấu khúc, tâu
TẤU
zòu9 nét
mũi tên, tên
TIỄN
jiàn15 nét
rực rỡ
XÁN
càn7 nét
nóng bức, viêm
VIÊM
yán8 nét
cháy, lo lắng
TIÊU
jiāo12 nét
dắt, kéo
KHIÊN
qiān9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 17 chữ