Từ · HSK 6 · Không đoán được

rạng sáng

Âm Hán-Việt: lăng thần
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lăng thần” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
língthanh 2 · đi lênchénthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 淩晨
Câu ví dụ thực tế
他常常工作到凌晨两三点,第二天还要照常上班。
tā cháng cháng gōng zuò dào líng chén liǎng sān diǎn, dì èr tiān hái yào zhào cháng shàng bān.
Anh thường làm tới hai ba giờ sáng, hôm sau vẫn phải đi làm như thường.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 凌晨: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị