Từ · HSK 6

rạng sáng

Âm Hán-Việt: lăng thần
língthanh 2 · đi lênchénthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 淩晨
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lăng thần” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他凌晨才回家。
Tā líng chén cái huí jiā.
Rạng sáng anh ấy mới về nhà.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.