Bài 1 · HSK 6

领事馆实事求是苦尽甘来严禁中立临床主义主权书法书记事件交易亲密人格人间优先传达体积
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
1chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
2.514từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

17/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 17 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

1 chữ Hán mới

35 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ngọt, tự nguyện
CAM
gān5 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 35 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

总而言之 · 换句话说 · 无论如何

Từ nối đứng đầu câu, ngăn bằng dấu phẩy

Ba từ nối văn viết gặp nhiều nhất ở phần đọc HSK 6: tóm lại / nói cách khác / dù thế nào đi nữa.

  • 总而言之,这个办法行不通。Zǒng ér yán zhī, zhège bànfǎ xíng bu tōng.Tóm lại, cách này không được.

Người Việt hay sai chỗ này: Đây là văn viết. Nói trong hội thoại hằng ngày nghe rất kiểu cách.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →