Từ · HSK 6 · Đoán được

lâm sàng

Âm Hán-Việt: lâm sàng
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “lâm sàng” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
línthanh 2 · đi lênchuángthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 臨床
Câu ví dụ thực tế
这种新药还在临床阶段,要几年以后才能真正上市。
zhè zhǒng xīn yào hái zài lín chuáng jiē duàn, yào jǐ nián yǐ hòu cái néng zhēn zhèng shàng shì.
Loại thuốc mới này còn ở giai đoạn lâm sàng, phải vài năm nữa mới thật sự ra thị trường.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 临床: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị