Bài 46 · HSK 6

清洁廉洁物美价廉细胞同胞结晶罪犯受罪得罪联盟自卑舆论范畴荣誉名誉虐待衰退解剖
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
12chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
3.324từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

12/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 12 từ bẫy, nghĩa đã khác — 5 từ phải học thẳng — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

20 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
liêm khiết, rẻ
LIÊM
lián13 nét
bào thai, anh em ruột
BÀO
bāo9 nét
trong sáng, lấp lánh
TINH
jīng12 nét
tội lỗi, tội danh
TỘI
zuì13 nét
minh ước, liên minh
MINH
méng13 nét
hèn hạ, thấp kém
TI
bēi8 nét
xe, chở, nâng lên
14 nét
ruộng, đồng ruộng
TRÙ
chóu12 nét
khen ngợi, tiếng tăm
DỰ
13 nét
tàn ngược, cay nghiệt
NGƯỢC
nüè9 nét
suy yếu, suy giảm
SUY
shuāi10 nét
mổ, xẻ
PHẪU
pōu10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 20 chữ