Bài 47 · HSK 6

谦逊赤道鉴定销毁间谍魔鬼魔术一丝不苟一帆风顺不屑一顾不言而喻举世瞩目优胜劣汰淘汰全力以赴各抒己见名副其实后顾之忧
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
16chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
3.342từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

6/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 6 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 10 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

33 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
khiêm tốn, kém
TỐN
xùn9 nét
màu đỏ, trần trụi
XÍCH
chì7 nét
gương soi, bài học
GIÁM
jiàn13 nét
hủy hoại, phá hủy
HUỶ
huǐ13 nét
dò thám, làm gián điệp
ĐIỆP
dié11 nét
ma quỷ, ma
MA
20 nét
cẩu thả, tạm bợ
CẨU
gǒu8 nét
cánh buồm
PHÀM
fān6 nét
vụn, mẩu, bận tâm (thường dùng trong phủ định)
TIẾT
xiè10 nét
ví dụ, ẩn dụ, hiểu rõ
DỤ
12 nét
chăm chú nhìn, chú ý
CHÚC
zhǔ17 nét
lọc, loại bỏ
THẢI
tài7 nét
đi tới, hướng tới
PHÓ
9 nét
bộc lộ, bày tỏ
TRỮ
shū7 nét
phó, phụ
PHÓ
11 nét
lo âu, buồn phiền
ƯU
yōu7 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 33 chữ