Từ · HSK 6

đào thải kẻ yếu

Âm Hán-Việt: ưu thắng liệt thải
yōuthanh 1 · cao đềushèngthanh 4 · rơi xuốnglièthanh 4 · rơi xuốngtàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 優勝劣汰
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ưu thắng liệt thải” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
市场就是优胜劣汰。
Shì chǎng jiù shì yōu shèng liè tài.
Thị trường chính là đào thải kẻ yếu.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.