Từ · HSK 6 · Không đoán được

cẩn thận, tỉ mỉ

Âm Hán-Việt: nhất tơ bất cẩu
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhất tơ bất cẩu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
yìthanh 4 · rơi xuốngsīthanh 1 · cao đềubùthanh 4 · rơi xuốnggǒuthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là yī sī bù gǒu — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 一絲不苟
Câu ví dụ thực tế
他做事一丝不苟,连一个标点都要认真检查三遍才交上去。
Tā zuò shì yì sī bù gǒu lián yí gè biāo diǎn dōu yào rèn zhēn jiǎn chá sān biàn cái jiāo shàng qù.
Anh làm việc tỉ mỉ, đến một dấu câu cũng kiểm tra ba lần mới nộp lên.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 一丝不苟: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị