Bài 100 · HSK 6

迟钝追悼通讯逼迫遭遇遭受郑重重叠野心视野田野野蛮镇静乡镇镇定闭塞堵塞队伍
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
13chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.296từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 13 từ phải học thẳng — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

13 chữ Hán mới

15 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
cùn, chậm chạp
ĐỘN
dùn9 nét
thương tiếc, buồn
ĐIỆU
dào11 nét
hỏi, tin tức, thẩm vấn
TẤN
xùn5 nét
ép buộc, dồn
BỨC
12 nét
gặp phải, lần
TAO
zāo14 nét
họ Trịnh, nghiêm túc
TRỊNH
zhèng8 nét
gấp, chồng chất
ĐIỆP
dié13 nét
đồng ruộng, hoang dã
11 nét
ruộng
ĐIỀN
tián5 nét
hung dữ, thô lỗ
MAN
mán12 nét
trấn giữ, trấn áp, thị trấn
TRẤN
zhèn15 nét
bít, nghẽn
TẮC
13 nét
năm người (đơn vị quân đội cổ), hàng ngũ
NGŨ
6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 15 chữ