Từ · HSK 6

hương trấn, thị trấn và xã

Âm Hán-Việt: hương trấn
xiāngthanh 1 · cao đềuzhènthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 鄉鎮
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hương trấn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在乡镇工作。
Tā zài xiāng zhèn gōng zuò.
Anh ấy làm việc ở thị trấn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.