Bài 89 · HSK 6

乐谱争夺会晤伪造虚伪侧面信仰倔强倾向倾听倾斜偏见偏偏偏差僵硬兴旺内涵凄凉
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
13chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.098từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 13 từ phải học thẳng — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

13 chữ Hán mới

17 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bản nhạc, phả hệ
PHỔ
14 nét
cướp, tranh giành
ĐOẠT
duó6 nét
gặp gỡ, hiểu
NGỘ
11 nét
giả dối, giả mạo
NGUỴ
wěi6 nét
bên, nghiêng
TRẮC
8 nét
ngước lên, ngưỡng mộ
NGƯỠNG
yǎng6 nét
bướng bỉnh, cứng đầu
QUẬT
jué10 nét
nghiêng, dốc hết
KHUYNH
qīng10 nét
lệch, nghiêng
THIÊN
piān11 nét
cứng đờ, tê cứng
CƯƠNG
jiāng15 nét
thịnh vượng, đông đúc
VƯỢNG
wàng8 nét
chứa đựng, hàm dưỡng
HÀM
hán11 nét
lạnh lẽo, thê thảm
THÊ
10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 17 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Giới từ cổ phong 自 / 由: bắt nguồn từ, do…

自 + mốc thời gian/địa điểm · 由 + người phụ trách

自 mang nghĩa 'từ' (cổ ngữ của 从), 由 mang nghĩa 'do ai đó đảm nhiệm/quyết định'. Rất phổ biến trong văn bản thông báo, hợp đồng.

  • 这项活动自下周一开始正式实行。Zhè xiàng huódòng zì xià zhōu yī kāishǐ zhèngshì shíxíng.Hoạt động này chính thức thực hiện bắt đầu từ thứ hai tuần sau.
  • 本次会议由张教授主持。Běn cì huìyì yóu Zhāng jiàoshòu zhǔchí.Hội nghị lần này do giáo sư Trương chủ trì.

Người Việt hay sai chỗ này: 自 và 由 mang sắc thái trang trọng, văn ngôn, dùng nhiều trong tin tức, văn kiện chính thức.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →