自 + mốc thời gian/địa điểm · 由 + người phụ trách自 mang nghĩa 'từ' (cổ ngữ của 从), 由 mang nghĩa 'do ai đó đảm nhiệm/quyết định'. Rất phổ biến trong văn bản thông báo, hợp đồng.
Người Việt hay sai chỗ này: 自 và 由 mang sắc thái trang trọng, văn ngôn, dùng nhiều trong tin tức, văn kiện chính thức.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →