Bài 111 · HSK 6

悬殊悬崖峭壁惋惜惦记慈祥吉祥懒惰截止截至斩钉截铁扎实挣扎打仗打猎承诺投掷折磨
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
16chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.477từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 17 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

16 chữ Hán mới

16 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vách đá
NHAI
11 nét
dốc đứng
TIỄU
qiào10 nét
tiếc nuối, xót xa
OẢN
wǎn11 nét
nhớ nhung, lo lắng
ĐIẾM
diàn11 nét
điềm lành, tốt lành
TƯỜNG
xiáng10 nét
tốt lành, may mắn
CÁT
6 nét
lười biếng
ĐOẠ
duò12 nét
cắt, chặn
TIỆT
jié14 nét
chém, cắt đứt
TRẢM
zhǎn8 nét
cái đinh, đóng đinh
ĐINH
dīng7 nét
cắm, buộc
TRÁT
zhā4 nét
dựa vào, vũ khí
TRƯỢNG
zhàng5 nét
săn bắn
LIỆP
liè11 nét
hứa, ưng thuận
NẶC
nuò10 nét
ném, vứt
TRỊCH
zhì11 nét
mài, cọ xát (tra tấn là nghĩa phái sinh)
MA
16 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 16 chữ