Từ · HSK 6

quả quyết, dứt khoát

Âm Hán-Việt: trảm đinh tiệt thiết
zhǎnthanh 3 · võng rồi lêndīngthanh 1 · cao đềujiéthanh 2 · đi lêntiěthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 斬釘截鐵
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trảm đinh tiệt thiết” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他斩钉截铁地拒绝了。
Tā zhǎn dīng jié tiě de jù jué le.
Anh ấy dứt khoát từ chối.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.