Từ · HSK 6

vách đá hiểm trở

Âm Hán-Việt: huyền nhai tiễu bích
xuánthanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lênqiàothanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 懸崖峭壁
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “huyền nhai tiễu bích” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
前面都是悬崖峭壁。
Qián miàn dōu shì xuán yá qiào bì.
Phía trước toàn là vách núi dựng đứng.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.