16 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 磨 viết bằng 16 nét (Mã Unicode: U+78E8). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 16 / 16
Tốc độ:
Mạng từ
磨 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 磨 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 111 của HSK 6đơn vị 23 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 112 · 石 thạchđá · 5 nét · kho có 23 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon lợn đã hứa với con下午妻子回来,看见丈夫正在磨刀。 — Chiều người vợ về, thấy chồng đang mài dao.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút他说里面有个小零件磨薄了,换掉就准。 — Ông bảo bên trong có chi tiết nhỏ mòn mỏng đi, thay là chuẩn.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.