Bài 31 · HSK 6

来历极限柔和标本根源格式检讨检验模式模范次品次序欢乐款待正义正气武器武装
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
3.054từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 18 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

30 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 30 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

不禁 · 不由得 — “không kìm được”

Chủ ngữ + 不禁/不由得 + động từ

Phản ứng bật ra ngoài ý muốn. Chỉ dùng cho phản ứng tự nhiên, không dùng cho hành động có chủ đích.

  • 听到这个消息,他不禁笑了。Tīngdào zhège xiāoxi, tā bùjīn xiào le.Nghe tin đó, anh ấy không nhịn được cười.

Người Việt hay sai chỗ này: Nói 我不禁去了 là sai — “đi” là hành động có chủ đích.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →