Bài 114 · HSK 6

支撑支柱新颖旷课昂贵昌盛昔日昼夜晋升暴露流露透露泄露泄气揭露曝光杜绝束缚
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
15chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
4.531từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 17 từ
Chữ Hán mới của bài

15 chữ Hán mới

15 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chống, chống đỡ
CHỐNG
chēng15 nét
cột, trụ
TRỤ
zhù9 nét
thông minh, nhọn
DĨNH
yǐng13 nét
bỏ bê, trống trải
KHOÁNG
kuàng7 nét
ngẩng, cao
NGANG
áng8 nét
hưng thịnh, tốt đẹp
XƯƠNG
chāng8 nét
ban ngày
TRÚ
zhòu9 nét
tiến lên, thăng
TẤN
jìn10 nét
sương, phơi bày
LỘ
21 nét
thoát, rò rỉ
TIẾT
xiè8 nét
vạch trần, vạch
YẾT
jiē12 nét
phơi nắng, vạch trần
BỘC
bào19 nét
ngăn chặn
ĐỖ
7 nét
trói buộc
PHƯỢC
13 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 15 chữ