Từ · HSK 6

hưng thịnh, phát đạt

Âm Hán-Việt: xương thịnh
chāngthanh 1 · cao đềushèngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “xương thịnh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
国家越来越昌盛。
Guó jiā yuè lái yuè chāng shèng.
Đất nước ngày càng xương thịnh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.