Từ · HSK 6

ngày đêm

Âm Hán-Việt: trú dạ
zhòuthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 晝夜
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trú dạ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他昼夜不停地工作。
Tā zhòu yè bù tíng de gōng zuò.
Anh ấy làm việc ngày đêm không nghỉ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.