Từ · HSK 6

trói buộc, gò bó

Âm Hán-Việt: thúc phược
shùthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 束縛
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thúc phược” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
旧观念束缚了他。
Jiù guān niàn shù fù le tā.
Quan niệm cũ trói buộc anh ấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.