Từ · HSK 6

vạch trần, phơi bày

Âm Hán-Việt: yết lộ
jiēthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “yết lộ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
记者揭露了真相。
Jì zhě jiē lù le zhēn xiàng.
Nhà báo phơi bày sự thật.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.