Bài 31 · HSK 3

香蕉叔叔爷爷阿姨
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
4từ mới
6chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
598từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

4 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thơm, ngon
HƯƠNG
xiāng9 nét
chuối
TIÊU
jiāo15 nét
trợ từ ngữ khí, tiếng gọi thân mật, sườn núi
A
ā7 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Cấu trúc chọn lựa: 是…还是… (A hay là B)

Chủ ngữ + Động từ + A + 还是 + B?

Dùng trong câu hỏi lựa chọn giữa hai phương án A và B (bạn chọn A hay là B).

  • 你喝茶还是喝咖啡?Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?Bạn uống trà hay là uống cà phê?
  • 今天去还是明天去?Jīntiān qù háishi míngtiān qù?Hôm nay đi hay là ngày mai đi?

Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 还是 (dùng trong câu hỏi lựa chọn) với 或者 (dùng trong câu trần thuật khẳng định).

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →