Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 爷爷: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 30 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 4 từ và 6 chữ mớimở bài học →TruyệnLên nhầm chuyến tàu旁边的一位老爷爷告诉他,下一站可以换车。 — Ông cụ ngồi bên bảo cậu, ga sau là đổi tàu được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu我家楼上住着一位老爷爷,家里有一台旧钢琴。 — Tầng trên nhà tôi có một ông cụ, trong nhà kê một cây dương cầm cũ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn那是爷爷的。 — Đó là đũa của ông.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 爷爷vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 124 câu trong đề này hỏi thẳng vào 爷爷vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 304 câu trong đề này hỏi thẳng vào 爷爷vào phòng thi →Chủ đềGia đìnhxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 5 đề thi thử với 17 câu hỏi · chưa có hội thoại.