Từ · HSK 3

ông nội

Âm Hán-Việt: gia gia
thanh 2 · đi lênyethanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 爺爺
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “gia gia” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
爷爷在家看书。
Yéyé zài jiā kàn shū.
Ông nội đang ở nhà đọc sách.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.